PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HAI MẶT GIÁO DỤC HỌC KÌ I (THEO SỐ NỮ)
Năm học :
Thống kê Toàn trường Thống kê theo số nữ

XTgHạnh kiểm THạnh kiểm KHạnh kiểm TbHạnh kiểm YTgHọc lực GHọc lực KHọc lực TbHọc lực YHọc lực KémHS giỏiHS TT
LớpHKSL%SL%SL%SL%HLSL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
9A2323100000000232295.714.30000002295.714.3
9B26261000000002626100000000002610000
9C2424100000000241458.31041.70000001458.31041.7
9D1616100000000161062.5637.50000001062.5637.5
 8989100000000897280.91719.10000007280.91719.1
8A27271000000002727100000000002710000
8B24241000000002424100000000002410000
8C2424100000000242187.528.314.200002187.528.3
8D212095.214.80000211466.7733.30000001466.7733.3
 969599110000968689.699.41100008689.699.4
7A292793.126.900002929100000000002793.126.9
7B232295.714.30000232295.714.30000002191.328.7
7C151510000000015960640000000960640
7D171694.115.90000171482.4211.815.900001376.5317.6
 848095.244.80000847488.1910.711.200007083.31315.5
6A1919100000000191789.5210.50000001789.5210.5
6B18181000000001818100000000001810000
6C2323100000000231773.9626.10000001773.9626.1
6D2121100000000211676.2523.80000001676.2523.8
 8181100000000816884131600000068841316
 35034598.651.4000035030085.74813.720.6000029684.65214.9