PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HAI MẶT GIÁO DỤC HỌC KÌ I (THEO SỐ NỮ)
Năm học :

Thống kê Toàn trường Thống kê theo số nữ

XTgHạnh kiểm THạnh kiểm KHạnh kiểm TbHạnh kiểm YTgHọc lực GHọc lực KHọc lực TbHọc lực YHọc lực KémHS giỏiHS TT
LớpHKSL%SL%SL%SL%HLSL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
9A21211000000002121100000000002110000
9B26261000000002626100000000002610000
9C2323100000000231669.6730.40000001669.6730.4
9D2424100000000242083.3416.70000002083.3416.7
 9494100000000948388.31111.70000008388.31111.7
8A22221000000002222100000000002210000
8B2727100000000272592.627.40000002592.627.4
8C1515100000000151173.3426.70000001173.3426.7
8D2524961400002518727280000001768832
 898898.911.10000897685.41314.60000007584.31415.7
7A30301000000003030100000000003010000
7B25251000000002525100000000002510000
7C141392.917.1000014857.1535.717.10000857.1535.7
7D272696.313.70000272177.8622.20000002074.1725.9
 969497.922.10000968487.51111.51100008386.51212.5
6A2626100000000262596.213.80000002596.213.8
6B20199515000020199515000000199515
6C20201000000002020100000000002010000
6D1717100000000171588.2211.80000001588.2211.8
 838298.811.20000837995.244.80000007995.244.8
 36235898.941.10000362322893910.810.3000032088.44111.3