PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG HAI MẶT GIÁO DỤC HỌC KÌ I
Năm học :

Thống kê Toàn trường Thống kê theo số nữ
30296519
XTgHạnh kiểm THạnh kiểm KHạnh kiểm TbHạnh kiểm YTgHọc lực GHọc lực KHọc lực TbHọc lực YHọc lực KémHS giỏiHS TT
LớpHKSL%SL%SL%SL%HLSL%SL%SL%SL%SL%SL%SL%
9A42421000000004242100000000004210000
9B4242100000000424197.612.40000004197.612.4
9C4040100000000402050184525000020501845
9D403997.512.500004028701127.512.5000028701127.5
 16416399.410.6000016413179.93018.331.8000013179.93018.3
8A40401000000004040100000000004010000
8B4141100000000413892.737.30000003892.737.3
8C353394.325.70000352468.61131.40000002468.61131.4
8D343397.112.90000342264.71235.30000002161.81338.2
 1501479832000015012482.72617.3000000123822718
7A4242100000000424197.612.40000004197.612.4
7B424197.612.40000423992.937.10000003992.937.1
7C383592.137.90000382360.51231.637.900002360.51231.6
7D383592.137.90000382565.81334.20000002463.21436.8
 16015395.674.40000160128802918.131.9000012779.43018.8
6A4545100000000454395.624.40000004395.624.4
6B443988.6511.40000443988.6511.40000003784.1715.9
6C434093370000433888.4511.60000003786614
6D4242100000000423071.41126.212.400003071.41126.2
 17416695.484.6000017415086.22313.210.6000014784.52614.9
 64862997.1192.9000064853382.310816.771.1000052881.511317.4
TMT: Đang cập nhật dữ liệu, Hãy đợi nhé !...

ten_khoiten_lop
9A
9B
9C
9D
8A
8B
8C
8D
7A
7B
7C
7D
6A
6B
6C
6D