PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN CẢ NĂM (TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ64700000091.4651057388.6
Địa lí64800000010.212419.152380.7
GDCD6480000000081.264098.8
Hóa học313000000196.1692222571.9
Lịch sử64800000010.2599.158890.7
Ngoại ngữ648000030.5436.618027.842265.1
Ngữ văn64800000071.117126.447072.5
Sinh học647000000111.77211.156487.2
Toán646000020.313210215.852981.9
Vật lí6260010.220.3152.410917.449979.7