PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN CẢ NĂM (THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ175000000003218.314381.7
Địa lí175000000004324.613275.4
GDCD175000000007416896
Lịch sử175000000002212.615387.4
Ngoại ngữ17500000042.35229.711968
Ngữ văn17500000021.15129.112269.7
Sinh học17500000021.13017.114381.7
Toán17300000010.61810.415489
Vật lí175000000001810.315789.7