PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN CẢ NĂM (THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ175000010.642.3179.715387.4
Địa lí4300000000374093
GDCD1750000000010.617499.4
Lịch sử1750000000014816192
Ngoại ngữ13100000086.13325.29068.7
Ngữ văn17400000010.63821.813577.6
Sinh học175000010.642.3158.615588.6
Toán174000010.695.2472711767.2
Vật lí4800000000714.64185.4