PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ II
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungĐiểm TBM chưa đạt (CĐ)Điểm TBM đạt (Đ)
MônLớpTgSL%SL%
Thể dục9A410041100
9B420042100
9C4012.53997.5
9D400040100
 16310.616299.4
8A4037.53792.5
8B410041100
8C3512.93497.1
8D340034100
 15042.714697.3
7A410041100
7B420042100
7C380038100
7D380038100
 15900159100
6A4424.54295.5
6B4424.54295.5
6C4424.54295.5
6D4324.74195.3
 17584.616795.4
 64713263498
Mĩ thuật8A400040100
8B410041100
8C350035100
8D340034100
 15000150100
7A410041100
7B420042100
7C380038100
7D380038100
 15900159100
6A440044100
6B440044100
6C440044100
6D430043100
 17500175100
 48400484100
Âm nhạc9A390039100
9B420042100
9C400040100
9D400040100
 16100161100
8A400040100
8B410041100
8C3512.93497.1
8D3412.93397.1
 15021.314898.7
7A410041100
7B420042100
7C3812.63797.4
7D380038100
 15910.615899.4
6A440044100
6B440044100
6C440044100
6D430043100
 17500175100
 64530.564299.5
  1776160.9176099.1