PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ II (NỮ)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônLớpTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Toán7C100000000001100
 100000000001100
 100000000001100
Sinh học8A300000000003100
8B800000000008100
8C100000000001100
8D500000000005100
 17000000000017100
 17000000000017100
Ngữ văn9C400000000004100
 400000000004100
7A3000000000413.32686.7
7B24000000000024100
7D100000000001100
 550000000047.35192.7
6A200000000002100
6D200000000150150
 400000000125375
 630000000057.95892.1
Công nghệ7B200000000002100
7C400000000004100
7D100000000001100
 700000000007100
 700000000007100
  880000000055.78394.3