PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ II (THEO LỚP)
Năm học : Khối : Lớp :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônLớpTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ6A440000000036.84193.2
Địa lí6A4400000000613.63886.4
GDCD6A440000000012.34397.7
Lịch sử6A440000000049.14090.9
Ngoại ngữ6A4400000000715.93784.1
Ngữ văn6A44000000001022.73477.3
Sinh học6A440000000049.14090.9
Toán6A440000000049.14090.9
Vật lí6A440000000012.34397.7