PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ II (NỮ THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ8200000011.29117287.8
Địa lí82000000001417.16882.9
GDCD820000000022.48097.6
Lịch sử820000000056.17793.9
Ngoại ngữ8200000044.92024.45870.7
Ngữ văn820000000078.57591.5
Sinh học8200000011.233.77895.1
Toán8200000011.256.17692.7
Vật lí820000000022.48097.6