PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ II (NỮ THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ820011.20022.433.77692.7
Địa lí20000000000020100
GDCD82000000000082100
Lịch sử820000000022.48097.6
Ngoại ngữ59000000610.21118.64271.2
Ngữ văn8200000022.456.17591.5
Sinh học820000000022.48097.6
Toán820011.222.456.12125.65364.6
Vật lí21000000000021100