PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (NỮ TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ36000000000143.934696.1
Địa lí36000000010.3339.232690.6
GDCD3600000000061.735498.3
Hóa học18200000031.65630.812367.6
Lịch sử36000000000236.433793.6
Ngoại ngữ36000000030.89325.826473.3
Ngữ văn36200000000369.932690.1
Sinh học36000000010.3133.634696.1
Toán361000010.341.14612.731085.9
Vật lí36000000030.8318.632690.6