PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ64400000000436.760193.3
Địa lí64400000050.810916.953082.3
GDCD64400000000152.362997.7
Hóa học313000000123.88828.121368.1
Lịch sử64400000030.5639.857889.8
Ngoại ngữ644000010.2172.616725.945971.3
Ngữ văn646000010.240.617126.547072.8
Sinh học64400000010.2578.958691
Toán645000010.260.98913.854985.1
Vật lí64400000050.87611.856387.4