PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (TOÀN TRƯỜNG)
Năm học :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ64400000050.8639.857689.4
Địa lí644000000001161852882
GDCD64400000000142.263097.8
Hóa học313000000196.19329.720164.2
Lịch sử645000020.360.99414.654384.2
Ngoại ngữ644000040.6385.919029.541264
Ngữ văn644000010.271.117026.446672.4
Sinh học644000000111.76810.656587.7
Toán6440000001326810.656387.4
Vật lí645000020.3162.59815.252982