PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ17400000000158.615991.4
Địa lí17400000063.44827.612069
GDCD1740000000021.117298.9
Lịch sử17400000021.1179.815589.1
Ngoại ngữ17400000031.73218.413979.9
Ngữ văn17400000021.14525.912773
Sinh học17400000031.73721.313477
Toán17400000010.63117.814281.6
Vật lí174000000002212.615287.4