PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH GIANG
TRƯỜNG THCS VŨ HỮU
Thống kê điểm TBM    Hai mặt giáo dục    Điểm kiểm tra học kì

THỐNG KÊ ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC KÌ I (THEO KHỐI)
Năm học : Khối :

Thống kê chi tiết Thống kê theo trường Thống kê theo khối Thống kê theo lớp Thống kê theo số nữ

Thông tin chungTừ 0 đến dưới 2.0Từ 2.0 đến dưới 3.5Từ 3.5 đến dưới 5.0Từ 5.0 đến dưới 6.5Từ 6.5 đến dưới 8.0Từ 8.0 đến 10
MônTgSL%SL%SL%SL%SL%SL%
Công nghệ17300000000261514785
Địa lí17300000031.73419.713678.6
GDCD1730000000063.516796.5
Lịch sử17300000000179.815690.2
Ngoại ngữ17300000042.3452612471.7
Ngữ văn17300000010.65028.912270.5
Sinh học17300000010.62212.715086.7
Toán17300000010.6169.215690.2
Vật lí17300000000105.816394.2